greco-roman wrestling
Định nghĩa
Danh từ: Đấu vật Hy Lạp-La Mã (greco-roman wrestling) là một môn thể thao đấu vật, trong đó các đô vật bị cấm tấn công hoặc sử dụng các đòn bắt, quật ngã hoặc khóa dưới thắt lưng. Các đòn thế chỉ được phép thực hiện từ phần thân trên, bao gồm cánh tay, thân mình và đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Đấu vật Hy Lạp-La Mã là một môn thể thao Olympic đòi hỏi sức mạnh phần thân trên rất lớn.)
- (Trong đấu vật Hy Lạp-La Mã, các đô vật không được sử dụng đòn khóa chân hoặc quật ngã bằng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to excel in greco-roman wrestling": xuất sắc trong môn đấu vật Hy Lạp-La Mã.
- He has excelled in greco-roman wrestling since his youth. (Anh ấy đã xuất sắc trong môn đấu vật Hy Lạp-La Mã từ khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Greco-Roman (adj): thuộc về Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- The athlete specializes in Greco-Roman style wrestling. (Vận động viên này chuyên về phong cách đấu vật Hy Lạp-La Mã.)
- Wrestling (n): môn đấu vật nói chung.
- Wrestling includes both freestyle and greco-roman styles. (Đấu vật bao gồm cả phong cách tự do và Hy Lạp-La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Classical wrestling: đấu vật cổ điển (một tên gọi khác của greco-roman wrestling).
- Classical wrestling has strict rules about holds. (Đấu vật cổ điển có các quy tắc nghiêm ngặt về đòn khóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take down: quật ngã (đối thủ) bằng đòn hợp lệ.
- He managed to take down his opponent in the greco-roman match. (Anh ấy đã quật ngã đối thủ của mình trong trận đấu vật Hy Lạp-La Mã.)
Thành ngữ liên quan
- "Go for the pin": cố gắng ép đối thủ chạm cả hai vai xuống thảm để thắng.
- The wrestler went for the pin in the final seconds. (Đô vật đã cố gắng ép đối thủ chạm vai trong những giây cuối cùng.)